Khi ngẫm về câu thoại này từ bộ phim Inside Out 2, mình thấy chạnh lòng khó tả dẫu đã 31 tuổi. Bộ phim bóc tách những cảm xúc diễn ra bên trong Riley, một cô bé đang ở độ tuổi dậy thì trải qua những cảm xúc phức tạp. Nếu phần đầu tiên của Inside Out là hành trình của Riley 11 tuổi đang khám phá năm cảm xúc cơ bản – Joy (Vui Vẻ), Sadness (Buồn Bã), Disgust (Ghê Tởm), Fear (Sợ Hãi) và Anger (Giận Dữ) – thì ở phần 2, những cảm xúc ấy được mở rộng khi Riley bước vào tuổi 13. Giờ đây, bên cạnh những cảm xúc cũ, ta thấy thêm những nhân vật mới như Anxiety (Lo Âu), Envy (Ganh Tị), Embarrassment (Xấu Hổ) và Ennui (Chán Nản). Những cảm xúc này, mặc dù là hoạt hình, chạm đến góc khuất trong tâm hồn người lớn chúng ta. Đặc biệt là cảnh Riley lo lắng khi mắc lỗi trên sân đấu, nhịp tim rối loạn, và suy nghĩ tự trách cứ xoay quanh.
Đây hoàn toàn là những bước đệm ban đầu mà đa phần chúng ta thường xem nhẹ. Thay vì nói ra hay tìm cách giải quyết căng thẳng, ta có xu hướng tự an ủi bản thân “chắc sẽ ổn thôi”, “mình chỉ hồi hộp tí thôi”, “ngủ một giấc mai sẽ lại như bình thường ngay”… mà vội bỏ qua mối nguy tiềm ẩn hình thành rối loạn lo âu. Lâu dần, những cảm xúc căng thẳng trông có vẻ là “nhất thời” này bén rễ ngày một sâu, chúng tạo thành các rối loạn trầm cảm cho đến khi ta trưởng thành và nhận ra mọi chuyện đã vượt tầm kiểm soát.
Giai đoạn đầu
Khi còn ở độ tuổi 16-17, mình đã phải đối mặt với hàng loạt suy nghĩ tiêu cực và trách nhiệm nặng nề. Là con gái một trong gia đình có cha là anh cả, mình luôn phải gánh vác nhiều kỳ vọng của cha mẹ: không được phép thất bại, không làm cha mẹ xấu hổ, và nhất là không được rớt đại học. Những lời nhắc nhở có khi nhẹ nhàng, khi lớn tiếng, đè nặng lên tâm trí mình. Không ai dạy mình rằng những cơn hoảng loạn như Riley hay những đêm mất ngủ kéo dài chính là những dấu hiệu đầu tiên của trầm cảm.
Theo thời gian, cảm giác tự trách cứ gia tăng khi mình trưởng thành. Bước chân vào đại học cũng như bước ra đời, từ những lần bị khiển trách trong công việc đến trách nhiệm tài chính khi Covid-19 bùng phát. Nếu có bất kỳ tình huồng tồi tệ nào xảy đến, mình đều nghĩ: “tất cả là tại mình”
Chạm ngưỡng
Tới tuổi 27, sự chán nản đạt đến đỉnh điểm. Mình bỏ việc và thất nghiệp, bất chấp việc đang là lao động chính trong gia đình, trong khi nợ nần vẫn còn đó. Mỗi sáng thức dậy, mình cảm thấy cuộc sống thật vô nghĩa, chỉ muốn trốn tránh thực tại, không muốn gặp ai dù bạn cùng phòng đã nhiều lần cố kéo mình ra khỏi trạng thái tồi tệ đó. Những đêm dài trằn trọc, mình từng Google tìm kiếm “cách ra đi không đau đớn,” nhưng nhận ra không có cách nào như thế. Mình nhớ đến cha mẹ và những hy vọng chưa hoàn thành, cảm thấy nỗi lo lắng về việc mình ra đi sẽ để lại gánh nặng cho họ.
Thời điểm đó, một người bạn đã cho mình một bước đệm:
“Đi khám đi. Ít ra còn biết rốt cuộc cái gì đang diễn ra trong người chứ.”
Đối mặt
Mình đã quyết định tìm hiểu về tình trạng của mình. Nếu trầm cảm là một con quái vật, mình cần nhìn thấy nó. Mình đến bệnh viện và điềm tĩnh trò chuyện với bác sĩ về những cảm giác tiêu cực mà mình trải qua. Có một sự thật rằng, người mà bên ngoài trông càng bình thường, thì tinh thần bên trong họ có thể đã vỡ thành từng mảnh.
– Con cảm thấy như thế nào?
– Con không có cảm giác gì. Con muốn ngủ, không muốn thức dậy.
– Tại sao con lại có cảm giác này?
– Con sợ tỉnh dậy con sẽ phải đi kiếm việc, phải kiếm tiền, phải nuôi cha mẹ…
– Sao con lại sợ?
– Vì khi con đi làm chỉ nghe những lời họ chỉ trích trước tất cả mọi người , họ nói rằng con bịa CV, họ không chỉ dạy gì con, họ kêu con đi bưng nước cho họ mỗi ngày. Nhưng khi còn làm ra kết quả thì họ nói con không đúng ý. Con cảm thấy mình làm kiểu gì cũng không đúng ý họ. Con vừa tức giận, vừa thấy mình tệ hại, có phải mình chỉ bịa ra trên CV không?… Sau đó con muốn chết, con kiếm cách chết, nhưng những cách đó thì lại đau đớn. Nên con cũng không dám chết. Nhưng con cũng không muốn thức dậy. Nhưng nếu không đi làm thì ai sẽ chăm lo cho cha mẹ con đây? Cha mẹ nói chỉ có mình con, cha mẹ đã tốn công nuôi con khôn lớn, con phải có trách nhiệm lo cho cha mẹ khi về già….
Mình không khóc, cũng không thấy tức giận. Không cảm thấy gì cả. Sau nửa tiếng, mình nhận được chẩn đoán: rối loạn trầm cảm giai đoạn. Cầm tờ giấy trong tay, mình hít một hơi thật sâu và nhận ra “con quái vật” đó không phải ai khác mà chính là bản thân mình—một cô gái tổn thương sâu sắc đang tìm kiếm sự công nhận và chưa bao giờ thấy mình đủ tốt.
1. Mục tiêu nhỏ – Mục tiêu lớn
Mình nhận ra rằng mình chưa bao giờ khám phá những vùng đất xinh đẹp bên ngoài Việt Nam, chưa đặt chân đến Đà Lạt hay Hà Nội, và chưa từng đi xa hơn Sài Gòn. Vậy nên mình quyết định, “cố thêm một chút nữa thôi…”
Mình bắt đầu đặt ra những mục tiêu nhỏ: mỗi ngày đổ rác; tập hít thở 15 phút; viết một trang nhật ký để ghi lại cảm xúc của bản thân. Những hoạt động này giúp mình nhìn nhận cảm xúc thay vì trốn tránh chúng. Dù có những lúc cơn giông tố suy nghĩ ập đến, mình tự nhắc nhở bản thân: “Cố lên, sáng mai mình còn phải đổ rác nữa.”
Hít thở…
“Mình đang ở đây, mình đang ở đây.”
Mình chạm tay vào bức tường, cảm nhận hơi lạnh lan tỏa, và nhận ra rằng mình vẫn còn tồn tại.
2. Đi dạo
Một ngày đẹp trời, mình quyết định thực hiện nhiệm vụ tự đặt ra là đi dạo tại đường sách. Mình mang theo quyển Điều Kỳ Diệu Của Tiệm Tạp Hóa Namiya của Higashino Keigo và ngồi ở một dãy ghế để hoàn thành chương cuối. Trang cuối có viết:
Giữa một chiều nắng chói chang, nơi đường sách vắng vẻ, mình gấp sách lại và bật khóc. Mình nhận ra đã bao lâu rồi không cảm ơn chính mình vì đã không ngừng cố gắng. Mình khao khát đọc thêm nhiều quyển sách hay, đi du lịch khắp nơi, và muốn sống để chứng kiến mọi điều tuyệt vời trong cuộc sống. Lần đầu tiên sau nhiều năm, mình khát khao sống và trải nghiệm cuộc sống này.
3. Vực dậy và đặt ra giới hạn
Một trong những bước đầu tiên để trở về với chính mình là học cách hoạt động cơ thể ít nhất 15-30 phút mỗi ngày. May mắn thay, mình đã có lại một số công việc nhỏ trong thời gian này. Thay vì đi làm full-time ở công ty, mình tìm một vài công việc làm tại nhà hoặc chỉ lên văn phòng vài tiếng, mấu chốt là dành thêm thời gian để tìm hiểu lại bản thân.
Việc vận động hàng ngày giúp mình kết nối hơi thở và nhận ra giá trị của cơ thể mình. Bên cạnh đó, mình cũng thực hành phương pháp “zoom out”, mở rộng góc nhìn, và nhận ra rằng có những nơi trên thế giới đang phải chịu đựng chiến tranh, đói khổ. Những điều này khiến mình thấy cuộc sống đang diễn ra bỗng trở nên đơn giản hơn.
Mình nói với bản thân rằng mình đã làm tốt khi hoàn thành một buổi vận động nhỏ
Đặt ra giới hạn không chỉ là những quy tắc cần tuân thủ mà còn là cách để bảo vệ sức khỏe tâm thần và thể chất của mình. Thay vì lặp đi lặp lại câu “mình thật tệ,” mình tự nhủ rằng sẽ không bao giờ nói xấu bản thân nữa. Trong những bước đầu tiên, mình phải là người hiểu chính mình. Bởi lẽ, mình không thể yêu cầu bất kỳ ai, ngay cả những người thân yêu nhất, phải hiểu mình. Người duy nhất có thể yêu và hiểu mình, chỉ có thể là chính mình mà thôi.
Và mình đã phải mất khá lâu để bắt đầu chia sẻ những điều đã khiến mình bức bối với cha mẹ, nhưng đó sẽ là câu chuyện của sau này.
Khi bắt đầu chấp nhận rằng có một “bản thể” khác bên trong, mình vẫn từng bước chậm rãi tiến về phía trước. Từ lúc khối bê tông trầm cảm hình thành vào những năm cấp 3, cho đến khi nó trở thành một bức tường dày cộm như hiện tại thì cũng đã hơn mười năm, vậy thì sẽ mất từng ấy thời gian để mình tìm lại chính mình. Ngay cả bây giờ, mình vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi bóng tối của quá khứ, nhưng mình đã nhìn thấy “bóng tối” đó và hiểu rằng mình sẽ không từ bỏ.
Khi cảm thấy có những triệu chứng không ổn định về mặt tinh thần, nếu có ai đó bên cạnh mà bạn có thể tin tưởng, hãy nói ra hoặc đến bệnh viện. Việc nhận được chẩn đoán giống như việc bạn trực tiếp nhìn thấy những gì đang diễn ra, không còn trong trạng thái mơ hồ. Khi bạn đối diện với cái mà bạn tưởng là “con quái vật,” bạn sẽ nhận ra đó chỉ là những vết thương từ quá khứ. Điều cần làm là dần dần cùng với “con quái vật” – cũng chính là bạn – hàn gắn những vết thương đó.
Trầm cảm là một vấn đề sức khỏe tâm thần phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng 4% dân số toàn cầu, tương đương khoảng 320 triệu người. Tình trạng này đã gia tăng đáng kể sau đại dịch COVID-19, trở thành một tình huống khẩn cấp cần sự chú ý từ mọi phía.
- Yếu tố di truyền: 40-50% nguy cơ mắc trầm cảm liên quan đến di truyền.
- Yếu tố sinh học: 60-70% người mắc trầm cảm có bất thường trong mức độ của các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và dopamine.
- Yếu tố tâm lý – xã hội: Khoảng 90% người mắc trầm cảm đã trải qua các sự kiện căng thẳng trước khi bệnh khởi phát.
- Tình trạng mắc đồng thời nhiều bệnh lý: 60% người bị trầm cảm cũng mắc các rối loạn lo âu.
- Yếu tố kinh tế – xã hội: Những người từ các tầng lớp kinh tế – xã hội thấp có nguy cơ mắc trầm cảm cao gấp 3 lần.
- Bệnh mãn tính: 20-25% người mắc bệnh mãn tính có các triệu chứng trầm cảm
– Tổng hợp từ WHO –
